văn cảnh

Học thuật
Thân thiện
văn cảnh

Văn cảnh giúp chúng ta hiểu rõ nghĩa của từ mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bối cảnh ngôn ngữ: Môi trường ngôn ngữ bao gồm các từ, câu, đoạn văn xung quanh một đơn vị ngôn ngữ cụ thể (một từ, một câu) giúp làm nghĩa cách sử dụng của đơn vị đó.
    • Tình huống sử dụng ngôn ngữ: Hoàn cảnh, môi trường giao tiếp (bao gồm người nói, người nghe, thời gian, địa điểm, mục đích) ảnh hưởng đến việc lựa chọn hiểu ý nghĩa của ngôn từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "sắt" trong văn cảnh "thép đã tôi thế đấy" mang ý nghĩa biểu trưng cho ý chí kiên cường. (Từ "sắt" trong ngữ cảnh "thép đã tôi thế đấy" mang ý nghĩa biểu trưng cho ý chí kiên cường.)
    • Phải đặt câu nói đó vào văn cảnh cụ thể mới hiểu hết dụng ý của tác giả. (Phải đặt câu nói đó vào ngữ cảnh cụ thể mới hiểu hết dụng ý của tác giả.)
    • Văn cảnh bài thơ cho thấy đây một lời tỏ tình kín đáo. (Ngữ cảnh bài thơ cho thấy đây một lời tỏ tình kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xét trong văn cảnh": phân tích, đánh giá khi xem xét đến toàn bộ môi trường ngôn ngữ tình huống liên quan.

    • Xét trong văn cảnh lịch sử lúc bấy giờ, chính sách đó cần thiết. (Xét trong ngữ cảnh lịch sử lúc bấy giờ, chính sách đó cần thiết.)
  • "thiếu văn cảnh": tình trạng một phát ngôn bị tách rời khỏi môi trường ngôn ngữ hoặc tình huống gốc, dẫn đến khó hiểu hoặc hiểu sai.

    • Bức thư bị cắt xén nên nhiều câu trở nên khó hiểu thiếu văn cảnh. (Bức thư bị cắt xén nên nhiều câu trở nên khó hiểu thiếu ngữ cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ cảnh (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn tương đương với "văn cảnh". Đây từ phổ biến hơn.
  • Bối cảnh (danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ hoàn cảnh, tình hình chung (có thể không phải chỉ về ngôn ngữ).
    • Bối cảnh lịch sử của cuộc kháng chiến. (Hoàn cảnh lịch sử của cuộc kháng chiến.)
  • Tình huống (danh từ): Chỉ một hoàn cảnh, sự việc cụ thể đang xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Ngữ cảnh: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Hoàn cảnh ngôn ngữ: Cách diễn đạt giải thích nghĩa hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "văn cảnh".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "văn cảnh". Tuy nhiên, những cách diễn đạt quan trọng: - "Văn cảnh hóa": (động từ) hành động đặt một yếu tố ngôn ngữ vào trong bối cảnh cụ thể để phân tích. - Cần văn cảnh hóa các thuật ngữ chuyên môn khi giảng dạy. (Cần đặt các thuật ngữ chuyên môn vào ngữ cảnh khi giảng dạy.)

văn cảnh

Văn cảnh giúp chúng ta hiểu rõ nghĩa của từ mới.

  1. d. Như ngữ cảnh.

Từ gần giống

Từ chứa "văn cảnh"